anatropous ovule
Định nghĩa
Danh từ: noãn ngược (một loại noãn thực vật bị đảo ngược hoàn toàn, xoay 180 độ so với cuống của nó).
Ví dụ sử dụng
- (Noãn ngược là loại noãn phổ biến nhất ở thực vật có hoa.)
- (Trong noãn ngược, lỗ noãn nằm gần cuống noãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop into an anatropous ovule": phát triển thành noãn ngược.
- During early embryogenesis, the ovule primordium may develop into an anatropous ovule. (Trong quá trình phát sinh phôi sớm, mầm noãn có thể phát triển thành noãn ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovule (danh từ): noãn (cấu trúc sinh sản của thực vật hạt kín và hạt trần).
- The ovule contains the female gametophyte. (Noãn chứa thể giao tử cái.)
- Anatropous (tính từ): có dạng ngược (mô tả trạng thái của noãn).
Từ đồng nghĩa
- Inverted ovule: noãn đảo ngược (thuật ngữ mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Resupinate ovule: noãn úp ngược (thường dùng trong thực vật học để chỉ noãn bị xoay 180 độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn back: quay ngược lại.
- The ovule turns back 180 degrees on its stalk to form an anatropous structure. (Noãn quay ngược 180 độ trên cuống của nó để tạo thành cấu trúc ngược.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.